权力的游戏

quán lì de yóu xìquyền lực đích du hí

Hán Việt: quyền lực đích du hí · Pinyin: quán lì de yóu xì

Tổng quan

Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 的 (đích) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trò Chơi Vương Quyền
  • Tần suất từ Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)

Eng

  • Cihui Game of Thrones (TV series)
  • Tần suất từ Game of Thrones (TV series)

Đức

  • Handedict Game of Thrones (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 权力斗争 · 权力纷争 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间