权力下放

quán lì xià fàngquyền lực hạ phóng

Hán Việt: quyền lực hạ phóng · Pinyin: quán lì xià fàng

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 下 (hạ) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân quyền
  • Biên soạn 權力下放 uánlì xiàfàng v.p. delegate/transfer power to lower levels

Eng

  • Cihui 權力下放 uánlì xiàfàng v.p. delegate/transfer power to lower levels
  • Tần suất từ 權力下放 uánlì xiàfàng v.p. delegate/transfer power to lower levels

Đức

  • Handedict Dezentralisierung, Home Rule (S, Pol), Selbstverwaltung durch Gebietskörperschaften (Großbritannien) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

权力斗争 · 权力纷争 · 权力的游戏 · 下放劳动 · 下放干部 · 权力主义 · 权力分散 · 权力分离