权钥 quán yào·quyền thược Hán Việt: quyền thược · Pinyin: quán yào Tổng quan chìa khóa quyền lực Cấu tạo: 權 (quyền) + 鑰 (thược)Pinyinquán yàoHán Việtquyền thượcTừ loạidanhCấu tạo權 + 鑰 · quyền + thược nghĩa thành phần: quyền + thược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chìa khóa quyền lựcEngCihui keys of authority Từ liên quan Gần nghĩa权且 · 权位 · 权充 · 权利 · 权力 · 权势 · 权变 · 权威