杈兒 chā ér·xoa nhi Hán Việt: xoa nhi · Pinyin: chā ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树的分枝。 Cấu tạo: 杈 (xoa) + 兒 (nhi)Pinyinchā érHán Việtxoa nhiCấu tạo杈 + 兒 · xoa + nhi nghĩa thành phần: xoa + nhi Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌