杌舮

wù lú

Pinyin: wù lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"杌陧"。

Cấu tạo: 杌 (ngột) + 舮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"杌陧"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杌凳 · 杌子 · 杌陧 · 杌床 · 杌木 · 杌杌 · 杌樗 · 杌臲