杖打

trượng đả

Hán Việt: trượng đả

Tổng quan

Dùng gậy mà đánh

Cấu tạo: 杖 (trượng) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bằng gậy

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从