杞国

qǐ guókỉ quốc

Hán Việt: kỉ quốc · Pinyin: qǐ guó

Tổng quan

nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣

Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại

Eng

  • Cihui the State of Qǐ in modern Qǐ county 杞縣; 杞县, Henan (c. 1500-445 BC), a small vassal state of Shang and Western Zhou for most of its existence

Từ liên quan

Gần nghĩa

杞国忧天 · 杞国之忧 · 国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交