傑羅姆大衛塞林格
kiệt la mỗ đại vệ tắc lâm cách
Hán Việt: kiệt la mỗ đại vệ tắc lâm cách · Pinyin: jié luó mǔ dà wèi sāi lín gé
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 羅 (la) + 姆 (mỗ) + 大 (đại) + 衛 (vệ) + 塞 (tắc) + 林 (lâm) + 格 (cách)