東向而望,不見西牆

dōng xiàng ér wàng,bù jiàn xī qiáng

Pinyin: dōng xiàng ér wàng,bù jiàn xī qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hướng) + (nhi) + (vọng) + + (bất) + (kiến) + 西 (tây) + (tường)