東吳招親,弄假成真
Pinyin: dōng wú zhāo qīn,nòng jiǎ chéng zhēn
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 吳 (ngô) + 招 (chiêu) + 親 (thân) + , + 弄 (lộng) + 假 (giả) + 成 (thành) + 真 (chân)
Pinyin: dōng wú zhāo qīn,nòng jiǎ chéng zhēn
Cấu tạo: 東 (đông) + 吳 (ngô) + 招 (chiêu) + 親 (thân) + , + 弄 (lộng) + 假 (giả) + 成 (thành) + 真 (chân)