杳溟 yǎo míng·yểu minh Hán Việt: yểu minh · Pinyin: yǎo míng Tổng quan Xa xôi rộng lớn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渺茫极远之处。 Cấu tạo: 杳 (yểu) + 溟 (minh)Pinyinyǎo míngHán Việtyểu minhTừ loạitínhCấu tạo杳 + 溟 · yểu + minh nghĩa thành phần: yểu + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xa xôiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.渺茫极远之处。 Từ liên quan Gần nghĩa杳冥 · 杳杳 · 杳渺 · 杳然 · 杳眇 · 杳茫 · 杳霭 · 溟岛