松下電器產業公司
tùng hạ điện khí sản nghiệp công ti
Hán Việt: tùng hạ điện khí sản nghiệp công ti · Pinyin: sōng xià diàn qì chǎn yè gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 松 (tùng) + 下 (hạ) + 電 (điện) + 器 (khí) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)