松姿柳態 sōng zī liǔ tài·tùng tư liễu thái Hán Việt: tùng tư liễu thái · Pinyin: sōng zī liǔ tài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容仪表威严而又潇洒。 Cấu tạo: 松 (tùng) + 姿 (tư) + 柳 (liễu) + 態 (thái)Pinyinsōng zī liǔ tàiHán Việttùng tư liễu tháiCấu tạo松 + 姿 + 柳 + 態 · tùng + tư + liễu + thái nghĩa thành phần: tùng + tư + liễu + thái