板砖

bǎn zhuānbản chuyên

Hán Việt: bản chuyên · Pinyin: bǎn zhuān

Tổng quan

(tiếng địa phương) gạch tường

Cấu tạo: 板 (bản) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) gạch tường

Eng

  • Cihui (dialect) wall brick
  • Tần suất từ (dialect) wall brick

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子