极致高深

jí zhì gāo shēncực trí cao thâm

Hán Việt: cực trí cao thâm · Pinyin: jí zhì gāo shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容造诣极深。

Cấu tạo: 極 (cực) + 致 (trí) + 高 (cao) + 深 (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容造诣极深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

高深莫测 · 高深莫测的 · 高深远度 · 高深莫测地