析出
tích xuất
Hán Việt: tích xuất · Pinyin: xī chū
Tổng quan
tách ra; phân tích ra.; sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra. 析出結晶 tách kết tinh
分析出来; 固体从液体或气体中分离出来:~结晶。
1.分析出來。 2.固體從液體或氣體中分離出來。
Nghĩa
Việt
- Cihui tách ra
- Tần suất từ lọc; ngấm; xâm nhập; (hoá học) sự ngâm chiết; tách ra; 1. tách ra; phân tích ra. 2. sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra. 析出結晶 tách kết tinh; tách ra; phân tích ra; sự chiết xuất; chiết ra
- Biên soạn 析出 xīchū* r.v. 1. find (results) on analysis 2. <chem.> separate out
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.分析出來。 2.固體從液體或氣體中分離出來。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分析出来; 固体从液体或气体中分离出来:~结晶。
- Kaggle Zh-Vi lixiviation
Eng
- JMdict separation
- JMdict deposition
- JMdict precipitation
- Cihui to separate out
- Tần suất từ 析出 xīchū* r.v. 1. find (results) on analysis 2. <chem.> separate out
Đức
- Handedict entmischen, abscheiden
ja
- JMdict 析出(せきしゅつ)