析水

tích thủy

Hán Việt: tích thủy

Tổng quan

(雜語)棄鉢之水餘殘曰析水,半飲之,半棄之,故曰析。見象器箋二十。☸

Cấu tạo: 析 (tích) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)棄鉢之水餘殘曰析水,半飲之,半棄之,故曰析。見象器箋二十。☸
  • Tần suất từ [bktd] tích thuỷ (雜語)棄鉢之水餘殘曰析水,半飲之,半棄之,故曰析。見象器箋二十。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

析水桶 · 析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析疑 · 析离 · 析词