析疑

xī yítích nghi

Hán Việt: tích nghi · Pinyin: xī yí

Tổng quan

giải thích nghi vấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

分析解释疑难相与激清扬浊,赏奇析疑,其事颇乐, 析疑劝善,相切磋以进于道。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

剖析解答疑難。

Cấu tạo: 析 (tích) + 疑 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải đáp thắc mắc
  • Biên soạn 析疑 xīyí v.o. <wr.> clear up doubtful points

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剖析解答疑難。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分析解释疑难相与激清扬浊,赏奇析疑,其事颇乐, 析疑劝善,相切磋以进于道。

Eng

  • Cihui to resolve a doubt

Đức

  • Handedict Zweifel lösen

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析离 · 析词 · 疑义