析小

tích tiểu

Hán Việt: tích tiểu

Tổng quan

(術語)其意謂折斷折破之意,折破折斷小乘曰析小法。華文句記四曰:「析小彈偏,歎大褒圓。」☸

Cấu tạo: 析 (tích) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)其意謂折斷折破之意,折破折斷小乘曰析小法。華文句記四曰:「析小彈偏,歎大褒圓。」☸
  • Tần suất từ [bktd] tích tiểu (術語)其意謂折斷折破之意,折破折斷小乘曰析小法。華文句記四曰:「析小彈偏,歎大褒圓。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于