林內

lín nèilâm nội

Hán Việt: lâm nội · Pinyin: lín nèi

Tổng quan

thị trấn Linnei ở huyện Vân Lâm 雲林縣

Cấu tạo: 林 (lâm) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 云林县, Đài Loan
  • Tần suất từ trong rừng
  • Biên soạn p.w. in the forest

Eng

  • JMdict interior of a forest
  • JMdict interior of a wood
  • Cihui Linnei township in Yunlin county 雲林縣; 云林县, Taiwan
  • Tần suất từ p.w. in the forest

ja

  • JMdict 林内(りんない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

林內鄉 · 內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債