枢垣

shū yuánxu viên

Hán Việt: xu viên · Pinyin: shū yuán

Tổng quan

ngự sử đài

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹枢府。

Cấu tạo: 樞 (xu) + 垣 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngự sử đài
  • Biên soạn 樞垣 shūyuán n. censorate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹枢府。

Eng

  • Cihui censorate

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 枢机 · 枢纽 · 枢要 · 枢轴 · 樞使 · 樞務