枫木
phong mộc
Hán Việt: phong mộc · Pinyin: fēng mù
Tổng quan
gỗ phong
1.木名。详"枫"。 2.传说中黄帝械杀蚩尤后掷弃其桎梏所化的枫香树。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gỗ phong
- Tần suất từ gỗ phong
- Biên soạn 楓木 fēngmù n. maple
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.木名。详"枫"。 2.传说中黄帝械杀蚩尤后掷弃其桎梏所化的枫香树。
- Kaggle Zh-Vi maple
Eng
- Cihui maple
Đức
- Handedict Ahorn, Ahornholz (S, Bot)