枯树

kū shùkhô thụ

Hán Việt: khô thụ · Pinyin: kū shù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【枯樹・枯树】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "withered tree"]]]}]

Cấu tạo: 枯 (khô) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ withered tree
  • Biên soạn withered tree M:²kē

Eng

  • Cihui withered tree
  • Cihui 枯樹 ūshù* n. withered tree M:²kē
  • Tần suất từ n. withered tree M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

枯树生花 · 枯井 · 枯叶 · 枯寂 · 枯干 · 枯木 · 枯朽 · 枯枝