架子车

jià zi chēgiá tử xa

Hán Việt: giá tử xa · Pinyin: jià zi chē

Tổng quan

XA xe cải tiến hai bánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种用人力推拉的两轮车。用木料等做车架,上面铺木板、竹板或薄铁板制成。

Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe kéo hai bánh xe cải tiến hai bánh。一種由人力推拉的兩輪車。用木料等做車架,上面鋪木板、竹板或薄鐵板製成。
  • Tần suất từ xe cải tiến hai bánh
  • Biên soạn 架子車 iàzichē n. man-drawn cart M:³liàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用人力推拉的两轮车。用木料等做车架,上面铺木板、竹板或薄铁板制成。

Eng

  • Cihui two-wheeled handcart
  • Tần suất từ 架子車 iàzichē n. man-drawn cart M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

架子猪 · 架子花 · 架子鼓 · 架子 · 架子大 · 架子工 · 架子床 · 子車