架子鼓

jià zi gǔgiá tử cổ

Hán Việt: giá tử cổ · Pinyin: jià zi gǔ

Tổng quan

bộ trống

Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 鼓 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ trống
  • Tần suất từ bộ trống

Eng

  • Cihui drum kit
  • Tần suất từ drum kit

Từ liên quan

Gần nghĩa

架子猪 · 架子花 · 架子车 · 架子 · 架子大 · 架子工 · 架子床 · 架子十足