架桥
giá kiều
Hán Việt: giá kiều · Pinyin: jià qiáo
Tổng quan
hình cầu; dạng cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui bắc cầu
- Cihui dựng cầu
- Tần suất từ dạng cầu
- Tần suất từ bắc cầu , dựng cầu; hình cầu; dạng cầu
- Biên soạn 架橋 iàqiáo* v.o. build a bridge
Eng
- JMdict bridge-building
- JMdict bridge construction
- JMdict bridge
- JMdict bridging (e.g. the gap between theory and practice)
- JMdict cross-linking
- Cihui to bridge; to put up a bridge
- Tần suất từ 架橋 iàqiáo* v.o. build a bridge
Đức
- Handedict Steg
ja
- JMdict 架橋(かきょう)