柄脚

bính cước

Hán Việt: bính cước

Tổng quan

chuôi (dao...), lắp chuôi, làm chuôi (dao...), tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh, rung vang, làm vang, làm inh ỏi, ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh, vị, mùi vị, hương vị

Cấu tạo: 柄 (bính) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tang

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄臣 · 柄語