染疴

nhiễm a

Hán Việt: nhiễm a

Tổng quan

Mắc bệnh, ốm.☸

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 痾 (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mắc bệnh, ốm.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵