染色工厂 nhiễm sắc công xưởng Hán Việt: nhiễm sắc công xưởng Tổng quan xưởng nhuộm Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtnhiễm sắc công xưởngTừ loạidanhCấu tạo染 + 色 + 工 + 廠 · nhiễm + sắc + công + xưởng nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + công + xưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng nhuộmMainlandKaggle Zh-Vi dye-works Từ liên quan Gần nghĩa染色体组 · 染色单体 · 染色工人 · 染色性的 · 染色质的 · 染色质纽 · 工厂主 · 染色于