柔槳 róu jiǎng·nhu tưởng Hán Việt: nhu tưởng · Pinyin: róu jiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指轻柔的桨声。 Cấu tạo: 柔 (nhu) + 槳 (tưởng)Pinyinróu jiǎngHán Việtnhu tưởngCấu tạo柔 + 槳 · nhu + tưởng nghĩa thành phần: nhu + tưởng Từ liên quan Gần nghĩa柔佛 · 柔光 · 柔和 · 柔嘉 · 柔声 · 柔媚 · 柔嫩 · 柔度