查拉圖斯特拉如是說
tra lạp đồ tư đặc lạp như thị thuyết
Hán Việt: tra lạp đồ tư đặc lạp như thị thuyết · Pinyin: chá lā tú sī tè lā rú shì shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 拉 (lạp) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 如 (như) + 是 (thị) + 說 (thuyết)