柯伊伯機載天文臺
kha y bá ki tái thiên văn thai
Hán Việt: kha y bá ki tái thiên văn thai · Pinyin: kē yī bó jī zài tiān wén tái
Tổng quan
Cấu tạo: 柯 (kha) + 伊 (y) + 伯 (bá) + 機 (ki) + 載 (tái) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)