柱带

trụ đái

Hán Việt: trụ đái

Tổng quan

(kiến trúc) gờ; mái đua, khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm

Cấu tạo: 柱 (trụ) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diềm mái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cornice

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动