柱桷

zhù juétrụ giác

Hán Việt: trụ giác · Pinyin: zhù jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屋柱和椽子。喻杰出之才。

Cấu tạo: 柱 (trụ) + 桷 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋柱和椽子。喻杰出之才。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座