柱塞

zhù sāitrụ tắc

Hán Việt: trụ tắc · Pinyin: zhù sāi

Tổng quan

pít tông

Cấu tạo: 柱 (trụ) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pít tông
  • Biên soạn 柱塞 hùsài plunger

Eng

  • Cihui plunger; (automotive) piston

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子