柳樹上着刀,桑樹上出血
Pinyin: liǔ shù shàng zháo dāo,sāng shù shàng chū xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 柳 (liễu) + 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 着 (trứ) + 刀 (đao) + , + 桑 (tang) + 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 出 (xuất) + 血 (huyết)
Pinyin: liǔ shù shàng zháo dāo,sāng shù shàng chū xiě
Cấu tạo: 柳 (liễu) + 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 着 (trứ) + 刀 (đao) + , + 桑 (tang) + 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 出 (xuất) + 血 (huyết)