樹荊棘得刺,樹桃李得蔭

shù jīng jí dé cì,shù táo lǐ dé yīn

Pinyin: shù jīng jí dé cì,shù táo lǐ dé yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (kinh) + (cức) + (đắc) + (thứ) + + (thụ) + (đào) + (lí) + (đắc) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶有恶报,善有善报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻恶有恶报,善有善报。