栗鳽

lì yánLẬT KHIÊN

Hán Việt: LẬT KHIÊN · Pinyin: lì yán

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) vạc đêm Nhật Bản (Gorsachius goisagi)

Cấu tạo: 栗 (lật) + 𫛚

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cò bợ hạt dẻ
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) vạc đêm Nhật Bản (Gorsachius goisagi)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Japanese night heron (Gorsachius goisagi)
  • Tần suất từ (bird species of China) Japanese night heron (Gorsachius goisagi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄