格尺

cách xích

Hán Việt: cách xích

Tổng quan

CÁCH XÍCH Chuẩn mực. PDNL q. hạ ghi: 此土與西天箇箇明格尺。 Trung Quốc với Ấn Độ mỗi nơi đều chứng tỏ được chuẩn mực

Cấu tạo: 格 (cách) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ CÁCH XÍCH Chuẩn mực. PDNL q. hạ ghi: 此土與西天箇箇明格尺。 Trung Quốc với Ấn Độ mỗi nơi đều chứng tỏ được chuẩn mực

other

  • Nguồn khác PDNL q
  • Nguồn khác hạ ghi: 此土與西天箇箇明格尺。 Trung Quốc với Ấn Độ mỗi nơi đều chứng tỏ được chuẩn mực

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺中 · 尺八 · 尺兵 · 尺吨 · 尺土 · 尺地 · 尺子 · 尺寸