桀奡 kiệt ngạo Hán Việt: kiệt ngạo Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 奡 (ngạo)Hán Việtkiệt ngạoCấu tạo桀 + 奡 · kiệt + ngạo nghĩa thành phần: kiệt + ngạo Từ liên quan Gần nghĩa桀王 · 桀紂 · 桀纣 · 桀驁 · 桀骜 · 桀1. · 桀2. · 桀犬吠尧