桀王

jié wángkiệt vương

Hán Việt: kiệt vương · Pinyin: jié wáng

Tổng quan

Vua Kiệt, vị vua cuối cùng của triều Hạ (tới khoảng 1600 TCN), nổi tiếng là bạo chúa tàn ác và vô đạo đức

Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiệt

Eng

  • Cihui King Jie, the final ruler of the Xia dynasty (until c. 1600 BC), a notoriously cruel and immoral tyrant

Từ liên quan

Gần nghĩa

桀紂 · 桀纣 · 桀驁 · 桀骜 · 王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾