桁板

hành bản

Hán Việt: hành bản

Tổng quan

thịt hông lợn ướp muối và hun khói, miếng mỡ cá voi, miếng cá bơn (để nướng), ván bìa, lạng (cá bơn) thành miếng, xẻ (gỗ) lấy ván bìa

Cấu tạo: 桁 (hành) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm ván xẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flitch

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子