桂林一枝,崑山片玉
Pinyin: guì lín yī zhī,kūn shān piàn yù
Tổng quan
Cấu tạo: 桂 (quế) + 林 (lâm) + 一 (nhất) + 枝 (chi) + , + 崑 (côn) + 山 (san) + 片 (phiến) + 玉 (ngọc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昆山:昆冈,古代产玉的地方。桂花林中的一枝花,昆山中的一块玉。比喻科举考试中的出类拔萃的佼佼者。
Pinyin: guì lín yī zhī,kūn shān piàn yù
Cấu tạo: 桂 (quế) + 林 (lâm) + 一 (nhất) + 枝 (chi) + , + 崑 (côn) + 山 (san) + 片 (phiến) + 玉 (ngọc)