桄关

quáng quan

Hán Việt: quáng quan

Tổng quan

Cấu tạo: 桄 (quáng) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 桄關 uàngguān n. bolt; crossbar

Eng

  • Cihui 桄關 uàngguān n. bolt; crossbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于