桌游

zhuō yóutrác du

Hán Việt: trác du · Pinyin: zhuō yóu

Tổng quan

trò chơi board game

Cấu tạo: 桌 (trác) + 遊 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 board game
  • Google Alex v6 trò chơi trên bàn
  • Tần suất từ trò chơi board game

Eng

  • Cihui board game
  • Tần suất từ board game

Từ liên quan

Gần nghĩa

桌上 · 桌子 · 桌巾 · 桌布 · 桌机 · 桌案 · 桌椅 · 桌灯