桌灯

zhuō dēngtrác đăng

Hán Việt: trác đăng · Pinyin: zhuō dēng

Tổng quan

đèn bàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即台灯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檯燈。如:「現在桌燈的造型很多變化,花樣百出。」

Cấu tạo: 桌 (trác) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn bàn
  • VietPhrases đèn bàn
  • Biên soạn 桌燈 huōdēng n. table/desk lamp M:¹zhǎn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檯燈。如:「現在桌燈的造型很多變化,花樣百出。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即台灯。
  • Kaggle Zh-Vi desk lamp

Eng

  • Cihui desk lamp

Đức

  • Handedict Pultlampe, Schreibtischlampe

Từ liên quan

Gần nghĩa

桌上 · 桌子 · 桌巾 · 桌布 · 桌机 · 桌案 · 桌椅 · 桌游