桎节 chất tiết Hán Việt: chất tiết Tổng quan Cấu tạo: 桎 (chất) + 節 (tiết)Hán Việtchất tiếtCấu tạo桎 + 節 · chất + tiết nghĩa thành phần: chất + tiết Nghĩa ViệtBiên soạn 桎節 zhìjié n. complicationsEngCihui 桎節 zhìjié n. complications Từ liên quan Gần nghĩa桎梏 · 節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏