桑地牙哥拉蒙卡哈
tang địa nha ca lạp mông tạp cáp
Hán Việt: tang địa nha ca lạp mông tạp cáp · Pinyin: sāng de yá gē lā méng kǎ hā
Tổng quan
Cấu tạo: 桑 (tang) + 地 (địa) + 牙 (nha) + 哥 (ca) + 拉 (lạp) + 蒙 (mông) + 卡 (tạp) + 哈 (cáp)