桑弧

sāng hútang hồ

Hán Việt: tang hồ · Pinyin: sāng hú

Tổng quan

cung dâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

电影编导。浙江宁波人。沪江大学新闻系肄业。1941年从影。1946年任文华影业公司编导,1953年起任上海电影制片厂编导。曾任中国影协上海分会副主席。因编导《梁山伯与祝英台》,获文化部1949-1955年优秀影片个人一等奖。编导的《她俩和他俩》、《邮缘》获优秀影片奖。执导的《祝福》获国际奖。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 弧 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tang hồ: cung dâu
  • Tần suất từ cung dâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1."桑弧蓬矢"的略语。 2.以桑木作的弓。亦泛指坚弓利箭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑弧蓬矢 · 弧光 · 弧度 · 弧形 · 弧影 · 弧线 · 弧菌 · 弧长