桑榆之光,理無遠照

sāng yú zhī guāng,lǐ wú yuǎn zhào

Pinyin: sāng yú zhī guāng,lǐ wú yuǎn zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (du) + (chi) + (quang) + + (lí) + (vô) + (viễn) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人已到暮年,能做的事不多了。